Hướng dẫn sử dụng TopsoftBar
Phần mềm quản lý bar, cafe, nhà hàng và karaoke: sơ đồ phòng bàn trực quan, gọi món nhanh, tính tiền giờ tự động, đặt phòng, bán lẻ mang về và báo cáo doanh thu.
1Giới thiệu
TopsoftBar là phần mềm quản lý bán hàng dành cho quán bar, cafe, nhà hàng và karaoke, chạy trên máy tính Windows, dùng chung một cơ sở dữ liệu cho nhiều máy phục vụ.
Sơ đồ phòng, bàn
Xem ngay bàn trống, bàn có khách, bàn chờ thanh toán, thời gian sử dụng và tiền tạm tính.
Gọi món nhanh
Chạm vào món để thêm, tìm món bằng F2, gọi cả bộ thực đơn chỉ một lần bấm.
Tính tiền giờ tự động
Nhiều cách tính: theo khung giờ trong ngày, block, bậc thang, giá cuối tuần.
Giá bán theo khu, theo giờ
Mỗi món có 4 mức giá, áp dụng tự động theo khu nhà và khung giờ khách vào.
Đặt phòng, bàn
Ghi nhận khách đặt trước, tiền cọc, nhận phòng chỉ một bước.
In order, hóa đơn
In phiếu xuống bếp, quầy bar theo nhóm hàng; hóa đơn thanh toán và hóa đơn điện tử.
2Bắt đầu nhanh
Lần đầu sử dụng, hãy khai báo theo thứ tự dưới đây. Sau khi khai báo xong, nhân viên chỉ cần dùng màn hình Phục vụ khách hàng.
- Thông tin đơn vị và người sử dụng
Khai báo tên quán, địa chỉ, mã số thuế (in trên hóa đơn) và tài khoản cho từng nhân viên trong Khai báo chung và Hệ thống → Khai báo người sử dụng. - Hàng hóa, món ăn, đồ uống
Nhập danh mục món với đơn vị tính và giá bán. Chọn các nhóm hàng được bày bán trên màn hình phục vụ. Xem mục 4. - Loại phòng, bàn và đơn giá giờ
Tạo các loại như "Bàn nhà hàng 4 người", "Karaoke phòng VIP" và cách tính tiền giờ cho từng loại. Xem mục 6. - Khu nhà, phòng, bàn
Tạo khu (Sân vườn, Nhà hàng, Karaoke...), thêm phòng/bàn vào từng khu và khung giờ áp dụng bảng giá. Xem mục 5. - Thực đơn ngầm định
Khai báo bộ món tối thiểu (khăn lạnh, nước suối, trái cây...) tự thêm khi mở phòng. Xem mục 7. - Thông số bán hàng
Máy in hóa đơn, máy in order, phí phục vụ, VAT, làm tròn tiền, quyền thao tác. Xem mục 13.
3Màn hình chính
Sau khi đăng nhập, màn hình chính gồm thanh menu bên trái và bảng tổng quan doanh thu trong ngày.
- Thanh menu bên trái: các nhóm chức năng Quầy bar, Vật tư - kho hàng, Khai báo chung, Hệ thống. Bấm vào nhóm để mở danh sách chức năng.
- Tab chức năng: mỗi chức năng mở ra một tab ở phía trên. Chuyển qua lại giữa các tab để làm nhiều việc cùng lúc; bấm dấu × trên tab để đóng.
- Tổng quan: doanh thu, số bàn đang phục vụ, số hóa đơn trong ngày.
4Hàng hóa và nhóm hàng
Danh mục hàng hóa là toàn bộ món ăn, đồ uống, dịch vụ (phụ thu, phí phòng...) mà quán bán.
Khai báo hàng hóa
Vào Quầy bar → Khai báo vật tư, hàng hóa. Mỗi món gồm:
| Thông tin | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhóm hàng | Dùng để lọc món trên màn hình phục vụ và in order theo bếp / quầy | Cà phê, Bia, Món chính |
| Mã hàng | Mã ngắn, không trùng | CF01, BI03 |
| Tên hàng | Tên in trên hóa đơn | Cà phê sữa đá |
| Đơn vị tính | Đơn vị bán | Ly, Lon, Đĩa, Phần |
| Đơn giá 1 - 4 | 4 mức giá bán. Đơn giá 2 là giá ngầm định khi khu chưa khai báo khung giờ | 29.000 / 32.000 |
Chọn nhóm hàng được bày bán
Vào Quầy bar → Chọn các nhóm hàng được bày bán và đánh dấu các nhóm hiển thị trên màn hình phục vụ. Nhóm không đánh dấu (ví dụ nguyên liệu) sẽ bị ẩn.
5Khu nhà, phòng, bàn
Vào Quầy bar → Khai báo khu nhà, phòng, bàn. Màn hình có danh sách khu nhà bên trái và 2 trang bên phải: Khu nhà, phòng/bàn và Bảng giá theo giờ.
Khu nhà
- Bấm + Thêm khu, nhập tên khu (ví dụ: Sân vườn, Nhà hàng, Karaoke), mô tả, điện thoại.
- Chọn những người dùng được phục vụ khu này (nhân viên chỉ thấy khu được phân công).
Phòng, bàn
- Chọn khu, bấm + Thêm phòng (F3) hoặc Thêm nhiều phòng... để tạo nhanh hàng loạt (ví dụ A01 → A10).
- Sửa trực tiếp trên lưới: tên phòng, loại phòng, tầng, mô tả, số điện thoại nội bộ.
- Muốn chuyển phòng sang khu khác: đổi cột Khu nhà. Phòng có trạng thái Ngừng sử dụng không hiện trên sơ đồ.
- Bấm Lưu (Ctrl+S).
Bảng giá theo giờ
Mỗi khu có thể bán theo mức giá khác nhau theo khung giờ. Ví dụ khu Karaoke: từ 08:00 dùng Đơn giá 2, từ 18:00 dùng Đơn giá 3, từ 22:00 dùng Đơn giá 4.
- Chọn khu, mở trang Bảng giá theo giờ, bấm + Thêm khung giờ.
- Nhập Từ giờ và chọn bảng giá. Giá áp dụng từ giờ đó đến khung giờ kế tiếp.
6Loại phòng và giá giờ
Vào Quầy bar → Khai báo loại phòng, loại bàn, đơn giá giờ. Loại phòng quyết định cách tính tiền giờ và thực đơn ngầm định của các phòng thuộc loại đó.
- Bấm + Thêm loại (F3), nhập tên loại.
- Chọn Cách tính tiền giờ (xem bảng dưới), nhập các thông số tương ứng.
- Với cách tính theo khung giờ / bậc thang / block: nhập bảng giá bên dưới bằng + Thêm khung giờ. Giờ nhập dạng
18:00,8h30hoặc8.5. - Chọn Ngày cuối tuần (ví dụ Thứ 6, Thứ 7, Chủ nhật) để áp dụng giá cuối tuần.
- Nhập Thời gian chờ tính tiền: khách ở dưới số phút này không tính tiền giờ.
- Chọn Thực đơn ngầm định (xem mục 7) rồi bấm Lưu (Ctrl+S).
Các cách tính tiền giờ
| Cách tính | Phù hợp | Cách tính tiền |
|---|---|---|
| Không tính tiền giờ | Bàn sân vườn, bàn nhà hàng, ghế quầy bar | Chỉ tính tiền hàng, không có tiền phòng. |
| Giá cố định 1 lượt | Phòng thu phí cố định, vé vào cửa | Mỗi lượt vào tính một khoản cố định, không phụ thuộc thời gian. |
| Bình quân theo đơn vị thời gian | Thuê theo phút, giờ, ngày | Thời gian sử dụng × đơn giá; có thể đặt mức tối thiểu và làm tròn. |
| Block đầu và block sau | Bida, phòng hát tính theo block | Block đầu tính trọn theo đơn giá dòng đầu; thời gian còn lại làm tròn theo block tiếp theo. |
| Theo khung giờ trong ngày | Karaoke có giá ngày / tối / khuya | Số phút trong từng khung giờ × đơn giá 1 giờ của khung đó; ngày cuối tuần dùng giá cuối tuần. |
| Bậc thang theo số giờ | Giảm giá khi hát lâu | Ví dụ 2 giờ đầu 200.000đ/giờ, từ giờ thứ 3 trở đi 150.000đ/giờ. |
Ví dụ: karaoke theo khung giờ
| Từ giờ | Đơn giá 1 giờ | Giá cuối tuần |
|---|---|---|
| 00:00 | 200.000 | 230.000 |
| 08:00 | 150.000 | 170.000 |
| 18:00 | 180.000 | 210.000 |
| 22:00 | 200.000 | 230.000 |
Block đầu 60 phút (tính tối thiểu 1 giờ), block sau 15 phút (làm tròn 15 phút). Ví dụ khách hát từ 17:30 đến 19:15 ngày thường: 30 phút theo giá 150.000/giờ và 75 phút theo giá 180.000/giờ, tiền giờ = 75.000 + 225.000 = 300.000 đ.
7Thực đơn ngầm định
Thực đơn (bộ món) là danh sách món đi kèm nhau. Mỗi loại phòng có thể gán một thực đơn tối thiểu, tự thêm vào hóa đơn khi mở phòng. Ví dụ phòng karaoke VIP luôn có khăn lạnh, nước suối, đĩa trái cây.
Khai báo thực đơn
Vào Quầy bar → Khai báo thành phẩm. Màn hình gồm 3 phần: danh sách thực đơn (trái), các món trong thực đơn (giữa), danh mục món để thêm (phải).
- Bấm + Thực đơn mới (F3). Phần mềm gợi ý mã TD01, TD02...; nhập tên thực đơn, đơn vị tính (Bộ). Có thể dùng mã một mặt hàng đã có.
- Ở danh mục bên phải, chọn nhóm hoặc gõ tên món, nhấn đúp hoặc Enter để thêm. Thêm lại món đã có sẽ cộng thêm 1.
- Sửa Số lượng trực tiếp trên lưới. Cột Giá riêng để trống thì tính theo giá bán của bàn; nhập giá nếu muốn bán theo giá combo.
- Dùng ▲ Lên / ▼ Xuống để sắp thứ tự in; Bỏ món hoặc Delete để bỏ món.
- Bấm Lưu (Ctrl+S). Có thể In thực đơn để đặt trên bàn.
Gán thực đơn cho loại phòng
Mở Khai báo loại phòng, loại bàn, đơn giá giờ, chọn loại phòng, chọn ô Thực đơn ngầm định rồi lưu. Nút Khai báo thực đơn... mở nhanh màn hình thực đơn để tạo mới và chọn.
| Loại phòng | Thực đơn gợi ý |
|---|---|
| Bàn nhà hàng 4 người | Khăn lạnh ×4, trà đá ×4, đậu phộng ×1 |
| Phòng ăn VIP | Phí phòng VIP ×1, khăn lạnh ×12, nước suối ×12, trái cây nhỏ ×1 |
| Karaoke phòng thường | Khăn lạnh ×6, nước suối ×6, đậu phộng ×1, trái cây nhỏ ×1 |
| Karaoke phòng VIP | Khăn lạnh ×15, nước suối ×15 (giá combo), hạt điều, khô bò, trái cây lớn |
8Phục vụ khách hàng
Vào Quầy bar → Phục vụ khách hàng. Đây là màn hình nhân viên dùng hằng ngày.
Trạng thái phòng, bàn
Màu và hình ảnh của từng trạng thái có thể đổi trong Thông số bán hàng → Sơ đồ phòng, bàn.
Mở bàn và gọi món
- Bấm vào bàn trống trên sơ đồ.
- Bấm vào ô món để thêm 1 phần. Bàn được mở tự động (ghi giờ vào) và thực đơn ngầm định của loại phòng được thêm vào hóa đơn.
- Tìm món nhanh: nhấn F2, gõ tên hoặc mã món, nhấn Enter.
- Bấm chuột phải vào ô món để gọi theo số lượng.
- Trên hóa đơn: chọn dòng món rồi dùng + / − để tăng giảm, Delete để xóa. Chuột phải vào dòng món để Sửa số lượng, Sửa đơn giá (nếu được phép), Ghi chú món.
- Nhấn F4 (In bếp) để in phiếu order các món mới xuống bếp / quầy bar. Đánh dấu Ưu tiên cho món cần làm trước.
Thông tin khách, khách đặt
- Khách lẻ / Nhập mã khách hàng...: gán khách hàng cho hóa đơn (tích điểm, công nợ, xuất hóa đơn).
- Khách đặt: lấy phiếu đặt món / tiền cọc của khách đã đặt trước vào hóa đơn.
- Ghi chú: ghi chú cho cả hóa đơn (số khách, yêu cầu đặc biệt).
Chuyển bàn, gộp đoàn
- Chuyển bàn: chọn bàn đang có khách → Chuyển bàn → bấm vào bàn trống cần chuyển tới. Nhấn Esc để hủy.
- Gộp đoàn: gom nhiều bàn của cùng một đoàn khách để thanh toán chung. Các bàn cùng đoàn được đánh dấu cùng màu trên sơ đồ.
- Chuyển TT: chuyển món sang hóa đơn khác để thanh toán riêng.
9Thanh toán, dọn bàn
- Xin thanh toán F9
Chốt giờ ra, tính tiền giờ, in phiếu tạm tính đưa khách kiểm tra. Bàn chuyển sang màu chờ thanh toán. - Chiết khấu, phí dịch vụ, VAT
Bấm Chiết khấu để giảm giá theo % hoặc số tiền; Phí dịch vụ + VAT để điều chỉnh phí phục vụ, thuế cho hóa đơn. - Thanh toán F10
Chọn hình thức thanh toán (tiền mặt, chuyển khoản, thẻ...), nhập tiền khách đưa, phần mềm tính tiền thối lại và in hóa đơn. - Dọn bàn F12
Sau khi khách ra về, dọn bàn để bàn trở lại trạng thái trống.
- In hóa đơn: in lại hóa đơn của bàn đang chọn.
- HĐ điện tử: xuất hóa đơn điện tử cho hóa đơn đã thanh toán (cần khai báo dịch vụ HĐĐT trong Thông số bán hàng).
10Đặt phòng, bàn
Vào Quầy bar → Đặt phòng để ghi nhận khách đặt trước. Số phiếu đặt trong ngày hiển thị ở góc màn hình phục vụ (Đặt trước: n).
- Bấm + Đặt mới (F3). Nhập khách hàng (tên, số điện thoại), ngày giờ đến, loại phòng hoặc phòng/bàn cụ thể, số lượng khách, tiền cọc, ghi chú.
- Bấm Lưu (Ctrl+S). Có thể In phiếu đặt cho khách.
- Lọc nhanh danh sách: Hôm nay, Ngày mai, 7 ngày tới; theo trạng thái Chờ nhận, Đã nhận, Đã hủy.
- Khi khách đến: chọn phiếu → Nhận phòng. Phòng được mở, tiền cọc và ghi chú được chuyển vào hóa đơn.
- Khách hủy: chọn phiếu → Hủy đặt.
11Bán lẻ, mang về
Dùng cho khách mua mang về, không ngồi bàn. Mở bằng nút Bán lẻ trên màn hình phục vụ.
- Tìm món theo tên hoặc mã, nhập số lượng, bấm Thêm (Enter). Có thể thêm nhiều món vào cùng một hóa đơn.
- Dùng + / − để sửa số lượng, Xóa dòng hoặc Xóa hết khi nhập nhầm.
- Bấm Bán hàng (F10) để lưu và in hóa đơn bán lẻ. Đánh dấu Xem trước khi in nếu muốn kiểm tra hóa đơn trước.
12Hóa đơn đã thanh toán
Bấm HĐ đã thanh toán trên màn hình phục vụ để xem danh sách phòng, bàn đã thanh toán.
- Chọn khoảng thời gian: Hôm nay, Hôm qua, 7 ngày hoặc từ ngày - đến ngày, bấm Xem (F5).
- Bảng tổng hợp phía trên: tiền giờ, tiền hàng, giảm giá, phí phục vụ + VAT, tổng cộng.
- Chọn hóa đơn và nhấn Mở hóa đơn (Enter) để xem chi tiết hoặc in lại.
13Thiết lập thông số bán hàng
Vào Quầy bar → Thông số bán hàng. Các mục màu xám chỉ quản trị viên được thay đổi.
Màn hình phục vụ
Thực đơn ngầm định chung, tự làm mới sau n giây (nhiều máy nên đặt 15 - 30 giây), hiển thị thời gian sử dụng, ngầm định thanh toán đủ tiền.
Sơ đồ phòng, bàn
Kích thước ô phòng, màu và hình ảnh theo trạng thái phòng.
Bán hàng & hóa đơn
Phí phục vụ, thuế VAT, làm tròn tiền hóa đơn, máy in và số bản in, thời điểm in hóa đơn.
Nhà bếp, order
Máy in order mặc định, máy in riêng cho từng nhóm hàng (bếp, bar), xem phiếu order trước khi in.
Quyền và bảo mật
Cho phép sửa đơn giá, sửa giờ vào, xóa hóa đơn sau khi lưu / xin thanh toán; bảo mật mã khách hàng.
Báo cáo, HĐĐT
Chốt doanh số theo thời điểm tính tiền, dịch vụ hóa đơn điện tử, gửi email thông báo khi sửa hóa đơn đã in.
14Phím tắt
| Phím | Màn hình | Chức năng |
|---|---|---|
| F2 | Phục vụ khách hàng | Tìm món nhanh theo tên hoặc mã |
| F4 | Phục vụ khách hàng | In phiếu order xuống bếp / quầy bar |
| F5 | Phục vụ khách hàng, Đặt phòng, Lịch sử | Làm mới dữ liệu / xem lại danh sách |
| F9 | Phục vụ khách hàng | Xin thanh toán (in phiếu tạm tính) |
| F10 | Phục vụ khách hàng, Bán lẻ | Thanh toán / bán hàng |
| F12 | Phục vụ khách hàng | Dọn bàn sau khi khách đã thanh toán |
| + / − | Phục vụ khách hàng | Tăng / giảm 1 món đang chọn trên hóa đơn |
| Delete | Phục vụ khách hàng, Thực đơn | Xóa món đang chọn |
| Esc | Phục vụ khách hàng | Hủy thao tác chuyển bàn |
| F3 | Đặt phòng, Khu nhà - phòng, Loại phòng, Thực đơn | Thêm mới |
| Ctrl + S | Các màn hình khai báo | Lưu |
| Ctrl + F | Thực đơn | Tìm món để thêm vào thực đơn |
| Enter | Lịch sử hóa đơn | Mở hóa đơn đang chọn |
15Câu hỏi thường gặp
Mở bàn nhưng không thấy món nào được thêm tự động?
Kiểm tra loại phòng của bàn đã chọn thực đơn ngầm định chưa (Khai báo loại phòng, loại bàn, đơn giá giờ → Thực đơn ngầm định). Nếu loại phòng chưa gán, phần mềm dùng thực đơn chung trong Thông số bán hàng → Màn hình phục vụ.
Giá món trên màn hình phục vụ không đúng với giá mong muốn?
Mỗi món có 4 mức giá (Đơn giá 1 - 4). Khu nhà dùng mức giá nào, từ giờ nào được khai báo ở Khai báo khu nhà, phòng, bàn → Bảng giá theo giờ. Nếu khu chưa khai báo khung giờ, phần mềm dùng Đơn giá 2.
Tiền giờ karaoke tính sai khi khách hát qua khung giờ khác?
Với cách tính theo khung giờ trong ngày, khung đầu tiên nên bắt đầu từ 00:00. Dùng nút Thử tính tiền trong màn hình Loại phòng để kiểm tra trước khi áp dụng.
Muốn chuyển khách sang phòng khác?
Chọn bàn đang có khách → Chuyển bàn → bấm vào bàn trống trên sơ đồ. Toàn bộ món và giờ vào được chuyển theo. Bấm Esc để hủy.
Nhiều máy cùng phục vụ, làm sao để sơ đồ bàn tự cập nhật?
Vào Thông số bán hàng → Màn hình phục vụ, đặt Tự làm mới sau 15 - 30 giây. Hoặc bấm F5 để làm mới ngay.
Lỡ thanh toán nhầm, muốn xem hoặc sửa lại hóa đơn?
Mở Hóa đơn đã thanh toán trên màn hình phục vụ (hoặc Lịch sử) để xem lại. Việc sửa hóa đơn đã in tùy theo quyền được cấp trong Thông số bán hàng → Quyền và bảo mật.
Món trong nhóm hàng không hiện trên màn hình phục vụ?
Vào Quầy bar → Chọn các nhóm hàng được bày bán và đánh dấu nhóm hàng đó.
Cần hỗ trợ thêm?
Đội ngũ Topsoft sẵn sàng hướng dẫn cài đặt, chuyển dữ liệu và đào tạo nhân viên.
Website: topsoft.vn